nob hill

nob hill

A cable car ascends the steep slope of Nob Hill.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khu phố thượng lưuSan Francisco: "Nob Hill" tên một khu vực đồi nổi tiếngthành phố San Francisco, Hoa Kỳ, nơi tập trung nhiều khách sạn sang trọng, biệt thự xa hoa từng nơi sinh sống của giới thượng lưu, giàu có.

dụ sử dụng
  • (Nob Hill một trong những khu phố đắt đỏ nhấtSan Francisco.)
  • (Họ đãmột khách sạn sang trọng trên Nob Hill trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Nob Hill": thuộc tầng lớp thượng lưu, giàu có.
    • Her family is from Nob Hill, so they are very wealthy. (Gia đình ấy thuộc tầng lớp thượng lưu, vậy họ rất giàu có.)
  • "Nob Hill society": xã hội thượng lưukhu vực này.
    • The Nob Hill society is known for its exclusive events. (Xã hội thượng lưu Nob Hill nổi tiếng với các sự kiện kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nob (danh từ): người giàu có, quý tộc (từ cổ, ít dùng).
    • He acted like a nob after winning the lottery. (Anh ta hành xử như một quý tộc sau khi trúng số.)
  • Hill (danh từ): đồi, ngọn đồi.
Từ đồng nghĩa
  • Pacific Heights: một khu phố sang trọng khácSan Francisco.
  • Upper class district: khu phố của tầng lớp thượng lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Nob Hill" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to live on Nob Hill": sống trong cảnh giàu sang, xa hoa.
    • Ever since he became a CEO, he feels like he lives on Nob Hill. (Kể từ khi trở thành CEO, anh ta cảm thấy như mình sống trong cảnh giàu sang.)